map collection

map collection

The library has a large map collection for geography students.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ sưu tập bản đồmột tập hợp các bản đồ, thường được đóng thành sách hoặc tập tài liệu.

dụ sử dụng
  • (Thư viện một bộ sưu tập bản đồ lớn dành cho các nhà nghiên cứu.)
  • (Anh ấy đã tặng bộ sưu tập bản đồ cá nhân của mình cho bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "map collection" có thể chỉ bộ sưu tập bản đồ vật (bản in) hoặc kỹ thuật số (bản đồ trực tuyến).
  • "a rare map collection": bộ sưu tập bản đồ hiếm.
    • The rare map collection includes maps from the 16th century. (Bộ sưu tập bản đồ hiếm bao gồm các bản đồ từ thế kỷ 16.)
Biến thể từ gần giống
  • Bản đồ (n): map.
  • Sưu tập (v): to collect.
  • Nhà sưu tập bản đồ (n): map collector.
  • Bộ sưu tập (n): collection.
Từ đồng nghĩa
  • Tập bản đồ (atlas): một tập hợp bản đồ hệ thống, thường trong một cuốn sách.
  • Tuyển tập bản đồ: bộ sưu tập bản đồ, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Các cụm từ liên quan
  • "to build a map collection": xây dựng bộ sưu tập bản đồ.

    • She started to build a map collection during her travels. ( ấy bắt đầu xây dựng bộ sưu tập bản đồ trong những chuyến du lịch của mình.)
  • "to maintain a map collection": duy trì bộ sưu tập bản đồ.

    • The archive maintains a map collection for public use. (Kho lưu trữ duy trì bộ sưu tập bản đồ để công chúng sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "a map collection in book form": bộ sưu tập bản đồ dưới dạng sáchthường đồng nghĩa với "atlas" (tập bản đồ).
    • This atlas is a classic example of a map collection in book form. (Tập bản đồ này một dụ kinh điển về bộ sưu tập bản đồ dưới dạng sách.)